Nghĩa tiếng Việt
hôm qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
昨 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: ngày) + 乍 (Sạ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 日 cho biết nghĩa liên quan đến ngày.
Hán-Việt: tạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tạc" — cái ngày (日) vừa mới (乍) trôi qua; 昨 nghĩa là "hôm qua".
Gương Hán-Việt
"tạc" trong "tạc nhật" (昨日 - hôm qua)
Mở khoá kiến thức
Biết 昨 mở khoá "hôm qua" (昨天), "tạc nhật" (昨日).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 昨 là chữ hình thanh ghép 日 (mặt trời, ngày) làm phần nghĩa và 乍 làm phần âm. Phần âm 乍 có thể góp thêm nghĩa vì nó từng được mượn âm để chỉ "lúc đầu". Chữ nghĩa là "hôm qua".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.