Từ vựng tiếng Trung
záo

Nghĩa tiếng Việt

đào, đục

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

凿 là chữ hội ý (會意): 丵 (dụng cụ đục) bên trong 凵 (cái cối/hố rỗng) — hình ảnh mũi đục trong cối đá. Theo Wiktionary, đây là dạng giản của 鑿, xuất hiện từ giáp cốt văn, sau được thêm bộ 殳 và 金 vào dạng phồn thể.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /záo/đục

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạc": cái đục (丵) cắm vào hố cối (凵) — hành động tạc, đục đẽo vào đá.

Gương Hán-Việt

tạc trong 雕凿 (điêu tạc — chạm khắc) và 确凿 (xác tạc — chắc chắn, rõ ràng)

Mở khoá kiến thức

Biết 凿 mở khoá: 确凿 (chắc chắn), 凿壁 (đục tường — điển tích học dưới ánh đèn láng giềng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

凿 oracle 1
oracle
凿 bronze 1
bronze
凿 seal 1
seal
凿 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 凿 (phồn thể: 鑿) là chữ hội ý (會意), nguồn gốc từ giáp cốt: mô tả mũi đục (丵) trong lòng cối đá (凵). Dạng cổ đã có hình ảnh công cụ đục lỗ. Các bộ phận 殳 và 金 được thêm vào sau ở dạng phồn thể. Nghĩa gốc: đục lỗ, khoét; mở rộng sang 'rõ ràng, chắc chắn' (như 确凿).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 证据确凿,无可辩驳。Zhèngjù quèzáo, wúkě biànbó. thanh 4

    Bằng chứng rõ ràng, không thể phản bác.

  • 工人们凿开了岩石。Gōngrénmen záo kāile yánshí. thanh 1

    Công nhân đục phá tảng đá.

  • 凿壁偷光的故事很有名。Záo bì tōu guāng de gùshi hěn yǒumíng. thanh 2

    Câu chuyện đục tường lấy ánh sáng rất nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zào, khác bộ và nghĩa hoàn toàn

  • cùng bộ 凵, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.