Từ vựng tiếng Trung
què*záo确
凿
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng
2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
确
Bộ: 石 (đá)
12 nét
凿
Bộ: 凵 (hộp mở)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '确' có bộ '石' (đá) và phần '隺' (âm đọc là 'què'), gợi ý đến sự chắc chắn, kiên định như đá.
- Chữ '凿' có bộ '凵' (hộp mở) và phần '木' (gỗ), gợi ý đến việc đục, khoét như khi làm mộc.
→ '确凿' nghĩa là rõ ràng, chắc chắn, không thể chối cãi.
Từ ghép thông dụng
确凿
rõ ràng, chắc chắn
确实
thực sự, chính xác
准确
chính xác