Nghĩa tiếng Việt
藛
Âm Hán Việt
tả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 18 nét
藛 gồm bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; chữ này chỉ dùng trong tổ hợp 澤藛.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ một loài thực vật thân thảo mọc hoang.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tả": cỏ 藛 mang bộ 艸 (cỏ), loại cỏ đầm lầy "tả" ra nước quanh vùng 澤, như chữ tả nghĩa là chảy ra bên trái.
Gương Hán-Việt
tả trong "tả hữu": âm tả của 藛 gợi hình ảnh cỏ đầm lầy lan ra hai bên.
Mở khoá kiến thức
Biết 藛 giúp đọc tên thực vật đầm lầy cổ trong bản thảo và địa lý học Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 藛 âm đọc xiě, chỉ dùng trong tổ hợp 澤藛 (tên một loại cỏ đầm lầy).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 澤藛是生長在沼澤的一種植物。
澤藛 là loại cây mọc trong đầm lầy.
- 藛字僅見於澤藛一詞。
Chữ 藛 chỉ xuất hiện trong từ 澤藛.
- 古人以藛命名沼澤植物。
Người xưa dùng 藛 đặt tên cho cây đầm lầy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.