Từ vựng tiếng Trung
chuāi

Nghĩa tiếng Việt

đo, lường, thăm dò

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揣 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 耑 (Đoan, biểu âm). Chữ hình thanh — 扌 chỉ hành động tay, 耑 cho âm đọc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chuāi/giấu hoặc mang trong quần áo

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sủy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sủy": dùng TAY (扌) sờ mó ước lượng — từ đó mở rộng sang nghĩa suy đoán, thăm dò.

Gương Hán-Việt

揣摩 (sủy ma — suy đoán, thăm dò)

Mở khoá kiến thức

Biết 揣 (sủy) mở khoá: 揣摩 (suy đoán tâm ý), 揣测 (ước đoán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

揣 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. 手/扌 (tay) là phần biểu nghĩa; 耑 là phần biểu âm. Nghĩa gốc: dùng tay đo lường; sau mở rộng sang suy đoán, thăm dò.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他试图揣摩老师的意思。Tā shìtú chuǎimó lǎoshī de yìsi. thanh 1

    Anh ấy cố thăm dò ý của thầy giáo.

  • 这件事难以揣测。Zhè jiàn shì nányǐ chuāicè. thanh 4

    Chuyện này khó mà đoán được.

  • 他把手揣在口袋里。Tā bǎ shǒu chuāi zài kǒudài lǐ. thanh 1

    Anh ấy nhét tay vào túi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 扌, nghĩa đẩy — đều có yếu tố tay

  • âm gần, 喘 có bộ 口 — nghĩa là thở hổn hển

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.