Nghĩa tiếng Việt
đuôi thuyền
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
艄 không có dữ liệu anchor thành phần chi tiết. Chữ thuộc bộ 舟 (thuyền), chỉ phần đuôi thuyền nơi đặt bánh lái. Anchor chỉ có {{Han etym}} không phân tích.
Hán-Việt: sao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sao": bộ Chu (舟 thuyền) — 艄 là đuôi thuyền, nơi người lái đứng điều hướng; 艄公 (sao công) là ông lái đò.
Gương Hán-Việt
艄 gặp trong từ 艄公 (sao công) — ông chèo đò, người lái thuyền.
Mở khoá kiến thức
Biết 艄 giúp nhận diện từ 艄公 (lái đò) và 船艄 (đuôi thuyền) trong văn học mô tả sông nước.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
艄 (sao) là chữ thuộc bộ 舟 (thuyền), chỉ phần đuôi thuyền (stern) hoặc người lái ở phần đuôi. Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không chi tiết. Không có dạng cổ đại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 艄公用力摇桨。
Người lái đò chèo mạnh.
- 船艄是船只的后部。
Đuôi thuyền là phần phía sau của con tàu.
- 老艄公在江上撑船几十年。
Ông lái đò già đã chèo thuyền trên sông mấy chục năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.