Nghĩa tiếng Việt
lọc bỏ
Âm Hán Việt
san
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 刀
- Số nét
- 7 nét
删 = 册 (Sách, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|冊|刀|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=knife}}. Bộ đao chỉ hành động cắt bỏ; 册 cho âm shān (gần san). Cắt bỏ chữ trên thẻ tre = xóa, chỉnh sửa.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ văn bản, tài liệu cần lược bỏ hoặc chỉnh sửa.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shān/xóa bỏ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: san
Mẹo nhớ
Hán-Việt "san": dao (刂-Đao) cắt sách (册-Sách) — dùng dao gọt xóa chữ trên thẻ tre. San = cắt bỏ, xóa.
Gương Hán-Việt
san trong 'san phẳng, san bằng' — âm giống; 删 là xóa bỏ văn bản, không liên quan san đất
Mở khoá kiến thức
Biết 删 mở khoá: 删除 (san trừ – xóa bỏ), 删改 (san cải – sửa đổi cắt bỏ), 删减 (san giảm – cắt bớt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
删 là chữ hình thanh: 刀/刂(đao – dao) biểu nghĩa, 冊 (sách) biểu âm. Wiktionary xác nhận: dùng dao (刀) cắt bỏ chữ trên thẻ tre (冊) — đây là cách xóa và chỉnh sửa văn bản thời cổ đại khi chưa có giấy. Nghĩa hiện đại là xóa bỏ, loại bỏ văn bản.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请删除这些不必要的内容。
Hãy xóa bỏ những nội dung không cần thiết này.
- 他把文章里的错误都删掉了。
Anh ấy xóa hết các lỗi trong bài viết.
- 这段话被编辑删减了。
Đoạn văn này bị biên tập cắt bỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.