Nghĩa tiếng Việt
sum suê, rậm rạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
森 = 林 (Lâm, hai cây trên) + 木 (Mộc, một cây dưới) — ba cây 木 xếp tam giác. Chữ hội ý điển hình: nhiều cây tụ lại thành 'sâm' — rừng rậm, sum suê, um tùm.
Hán-Việt: sâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Sâm': một cây 木 thành cây, hai cây thành 林, ba cây thì 'sâm' — rừng sâu rậm rạp.
Gương Hán-Việt
'Sâm' trong sâm la (rừng rậm), thâm u, sâm uất.
Mở khoá kiến thức
Biết 森 mở khóa 森林 (sâm lâm / rừng); trong thành ngữ 森严 (nghiêm ngặt như rừng), 阴森 (âm u).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 森 là chữ hội ý: ba 木 (cây) xếp lại — biểu thị 'nhiều cây, rậm rạp'. Nghĩa 'rừng rậm, um tùm'; cũng dùng cho 'âm u, kinh hãi' (森严).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.