Nghĩa tiếng Việt
(chỗ ở núi, lấy gỗ rào chung quanh để ở)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砦 chưa có dữ liệu cấu tạo trong kho CHISE và Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích. Chữ thuộc bộ 石 (thạch). Dạng chữ 寨 (sách) phổ biến hơn là biến thể cùng nghĩa. Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: sách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sách": tưởng tượng đá (石) xếp thành tường rào — 砦 là đồn lũy đá kiên cố trên núi.
Gương Hán-Việt
sách trong 山砦 (sơn sách — trại núi), đồng nghĩa 寨
Mở khoá kiến thức
Biết 砦 nhận ra biến thể 寨 (sách) — từ hay dùng trong tên địa danh và lịch sử quân sự.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ có marker {{Han etym}} mà không có phân tích cụ thể cho 砦. Chữ mang nghĩa đồn lũy, trại quân trên núi (stockade, fort). Biến thể 寨 phổ biến hơn trong văn hiện đại. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山中有一处古老的砦子。
Trong núi có một đồn lũy cổ xưa.
- 士兵们在砦中驻守。
Binh lính đóng trú trong đồn.
- 敌军攻破了山砦。
Quân địch đã phá vỡ đồn lũy trên núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.