Từ vựng tiếng Trung
zhài

Nghĩa tiếng Việt

(chỗ ở núi, lấy gỗ rào chung quanh để ở)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砦 chưa có dữ liệu cấu tạo trong kho CHISE và Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích. Chữ thuộc bộ 石 (thạch). Dạng chữ 寨 (sách) phổ biến hơn là biến thể cùng nghĩa. Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sách": tưởng tượng đá (石) xếp thành tường rào — 砦 là đồn lũy đá kiên cố trên núi.

Gương Hán-Việt

sách trong 山砦 (sơn sách — trại núi), đồng nghĩa 寨

Mở khoá kiến thức

Biết 砦 nhận ra biến thể 寨 (sách) — từ hay dùng trong tên địa danh và lịch sử quân sự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ có marker {{Han etym}} mà không có phân tích cụ thể cho 砦. Chữ mang nghĩa đồn lũy, trại quân trên núi (stockade, fort). Biến thể 寨 phổ biến hơn trong văn hiện đại. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山中有一处古老的砦子。Shān zhōng yǒu yīchù gǔlǎo de zhàizi. thanh 1

    Trong núi có một đồn lũy cổ xưa.

  • 士兵们在砦中驻守。Shìbīngmen zài zhài zhōng zhùshǒu. thanh 4

    Binh lính đóng trú trong đồn.

  • 敌军攻破了山砦。Díjūn gōngpò le shānzhài. thanh 2

    Quân địch đã phá vỡ đồn lũy trên núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa, đồng âm zhài, chỉ khác bộ — 砦 dùng bộ 石, 寨 dùng bộ 木 trên 宀

  • đồng âm zhài, nghĩa hoàn toàn khác (nợ nần)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.