Nghĩa tiếng Việt
猌
Âm Hán Việt
sa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 17 nét
繌 có bộ 糸 (mịch: sợi tơ), gợi liên quan đến vải sợi.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ các loại dây trang trí hoặc dây buộc trên mũ áo cổ trang.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: sa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sa": bộ 糸 (Mịch: sợi tơ) + âm sha → loại vải hoặc sợi, nghĩa cụ thể chưa được ghi chép rõ.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng
Mở khoá kiến thức
繌 thuộc bộ 糸: nhóm chữ vải sợi như 绸 (sa tơ), 丝 (sợi), 织 (dệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
繌 (sha) thuộc bộ 糸 (sợi tơ), có lẽ chỉ một loại vải hoặc sợi dệt. Chữ cực hiếm, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 繌属糸部,与丝织有关,极为罕见。
繌 thuộc bộ 糸, liên quan đến lụa sợi, cực kỳ hiếm.
- 繌与纱同音,均属纺织相关字。
繌 và 纱 đồng âm, đều thuộc nhóm chữ liên quan dệt may.
- 古代字典中有繌的记载,但释义不详。
Từ điển cổ đại có ghi 繌 nhưng giải thích không rõ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.