Từ vựng tiếng Trung
sha

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繌 có bộ 糸 (mịch — sợi tơ), gợi liên quan đến vải sợi. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chữ cực hiếm, không có mục từ trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: sa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sa": bộ 糸 (Mịch — sợi tơ) + âm sha → loại vải hoặc sợi, nghĩa cụ thể chưa được ghi chép rõ.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

繌 thuộc bộ 糸 — nhóm chữ vải sợi như 绸 (sa tơ), 丝 (sợi), 织 (dệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

繌 (sha) thuộc bộ 糸 (sợi tơ), có lẽ chỉ một loại vải hoặc sợi dệt. Wiktionary không có mục từ này. Chữ cực hiếm, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 繌属糸部,与丝织有关,极为罕见。sha shǔ mì bù, yǔ sīzhī yǒuguān, jí wéi hǎnjiàn. thanh 5

    繌 thuộc bộ 糸, liên quan đến lụa sợi, cực kỳ hiếm.

  • 繌与纱同音,均属纺织相关字。sha yǔ sha tóngyīn, jūn shǔ fǎngzhī xiāngguān zì. thanh 5

    繌 và 纱 đồng âm, đều thuộc nhóm chữ liên quan dệt may.

  • 古代字典中有繌的记载,但释义不详。gǔdài zìdiǎn zhōng yǒu sha de jìzǎi, dàn shìyì bù xiáng. thanh 3

    Từ điển cổ đại có ghi 繌 nhưng giải thích không rõ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều liên quan tơ lụa

  • cùng âm shā gần, cùng bộ 糸, đều là loại vải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.