Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qióng

Nghĩa tiếng Việt

côi cút, không nơi nương tựa

Âm Hán Việt

quỳnh

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 茕 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

茕 là dạng giản thể của 煢. Wiktionary ghi {{Han simp|煢|f=𤇾|t=𫇦}}, nghĩa là 茕 được giản lược thành phần lửa (𤇾). Cấu trúc nguyên bản của 煢 liên quan đến lửa đơn độc, gợi hình ảnh cô đơn.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Chữ này thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng trong thành ngữ để tả cảnh cô độc.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: quỳnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỳnh": ngọn lửa đơn độc bùng cháy — 茕 quỳnh là người côi cút không chỗ nương thân.

Gương Hán-Việt

quỳnh trong 茕茕 (quỳnh quỳnh — côi cút trơ trọi) và 茕茕孑立 (cô đơn một mình)

Mở khoá kiến thức

Biết 茕 mở khoá 茕茕孑立 (quỳnh quỳnh kiệt lập) — thành ngữ cổ điển diễn tả cô đơn tuyệt đối.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茕 bigseal 1
Đại triện
茕 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 茕 là dạng giản thể của 煢. Chữ gốc 煢 có thành phần lửa 𤇾 gợi hình ảnh ngọn lửa đơn độc. Nghĩa là côi cút, không có người thân nương tựa. Thường dùng trong văn ngữ cổ: 茕茕孑立 (quỳnh quỳnh kiệt lập — đơn độc một mình trơ trọi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qióng thanh 2qióng thanh 2jié thanh 2lì, thanh 4xíng thanh 2yǐng thanh 3xiāng thanh 1diào. thanh 4

    Côi cút trơ trọi, chỉ có bóng và hình bầu bạn nhau.

  • thanh 1qióng thanh 2qióng thanh 2 thanh 1rén, thanh 2 thanh 2 thanh 1 thanh 2kào. thanh 4

    Anh ấy côi cút một mình, không nơi nương tựa.

  • qióng thanh 2 thanh 2zhī thanh 1kǔ, thanh 3 thanh 2rén thanh 2néng thanh 2dǒng. thanh 3

    Nỗi khổ cô đơn, không ai có thể hiểu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm qióng, dễ nhầm khi nghe

  • đồng âm qióng, hình dạng khác nhưng âm giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.