Từ vựng tiếng Trung
guī

Nghĩa tiếng Việt

sông Quy (ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc); họ Quy

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妫 là dạng giản thể của 嬀. Chữ gốc 嬀 gồm bộ 女 (nữ, biểu nghĩa: phụ nữ, hoặc dùng trong họ người) + phần biểu âm guī. Là tên riêng (tên sông, họ người) ở Trung Quốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Quy": bộ nữ 女 mang tên guī — sông Quy và họ Quy gắn với hậu duệ của vua Thuấn trong lịch sử.

Gương Hán-Việt

Quy trong 妫姓 (quy tính — họ Quy, một trong những họ cổ nhất Trung Quốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 妫 mở khoá 妫姓 (họ Quy) và 妫水 (sông Quy) — kiến thức lịch sử và văn hoá Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妫 là dạng giản thể của 嬀. Theo Wiktionary, 嬀 liên quan đến 媯, đều là tên sông và họ người. Bộ 女 (nữ) trong các chữ tên riêng đôi khi mang tính quy ước chứ không phải luôn chỉ phụ nữ. Sông妫/嬀 ở tỉnh Hà Bắc (nay là sông Yongding thượng lưu). Họ Guī (妫) là một trong những họ cổ nhất Trung Quốc, gắn với hậu duệ vua Thuấn. Chưa có chi tiết etymology học thuật cụ thể; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妫姓是中国最古老的姓氏之一。Guīxìng shì Zhōngguó zuì gǔlǎo de xìngshì zhīyī. thanh 1

    Họ Quy là một trong những họ lâu đời nhất của Trung Quốc.

  • 妫水河流经河北省。Guī Shuǐ Hé liújīng Héběi Shěng. thanh 1

    Sông Quy chảy qua tỉnh Hà Bắc.

  • 舜帝的后裔以妫为姓。Shùn Dì de hòuyì yǐ guī wéi xìng. thanh 4

    Hậu duệ của vua Thuấn lấy họ Quy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guī, nghĩa trở về, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm guī, nghĩa quy tắc/compa, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.