Nghĩa tiếng Việt
cái lồng phơi quần áo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
篝 là chữ hình thanh (psc): 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 冓 (biểu âm, cho âm gōu). Nghĩa gốc: lồng tre, giỏ tre. Ngày nay phổ biến nhất trong từ 篝火 (lửa trại — lửa đốt trong lồng hoặc lửa trại ngoài trời).
Hán-Việt: quảu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quảu": 篝 — tre (竹) đan thành lồng (篝), lồng đựng lửa — lửa trại (篝火) rực sáng đêm xuân.
Gương Hán-Việt
"Quảu" rất hiếm trong từ Hán-Việt thông dụng; chữ nổi tiếng hơn qua từ 篝火.
Mở khoá kiến thức
Biết 篝 giúp đọc 篝火 (lửa trại), 篝火晚会 (dạ hội lửa trại) — từ phổ biến trong văn hóa trẻ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 篝 là chữ hình thanh: bộ 竹 (tre, biểu nghĩa) + 冓 (biểu âm). Nghĩa gốc: lồng tre, khung tre. Nghĩa phái sinh phổ biến nhất: 篝火 (lửa trại) — ban đầu chỉ lửa đốt trong lồng tre để giữ ấm hoặc dẫn đường; nay chỉ lửa trại ngoài trời. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn ghi lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 营地里的篝火温暖了每个人。
Lửa trại trong doanh trại sưởi ấm mọi người.
- 他们围着篝火唱歌跳舞。
Họ vây quanh lửa trại hát hò nhảy múa.
- 篝火晚会是夏令营的必备活动。
Dạ hội lửa trại là hoạt động bắt buộc của trại hè.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.