Từ vựng tiếng Trung
gōu

Nghĩa tiếng Việt

cái lồng phơi quần áo

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篝 là chữ hình thanh (psc): 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 冓 (biểu âm, cho âm gōu). Nghĩa gốc: lồng tre, giỏ tre. Ngày nay phổ biến nhất trong từ 篝火 (lửa trại — lửa đốt trong lồng hoặc lửa trại ngoài trời).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quảu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quảu": 篝 — tre (竹) đan thành lồng (篝), lồng đựng lửa — lửa trại (篝火) rực sáng đêm xuân.

Gương Hán-Việt

"Quảu" rất hiếm trong từ Hán-Việt thông dụng; chữ nổi tiếng hơn qua từ 篝火.

Mở khoá kiến thức

Biết 篝 giúp đọc 篝火 (lửa trại), 篝火晚会 (dạ hội lửa trại) — từ phổ biến trong văn hóa trẻ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

篝 seal 1
Tiểu triện
篝 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 篝 là chữ hình thanh: bộ 竹 (tre, biểu nghĩa) + 冓 (biểu âm). Nghĩa gốc: lồng tre, khung tre. Nghĩa phái sinh phổ biến nhất: 篝火 (lửa trại) — ban đầu chỉ lửa đốt trong lồng tre để giữ ấm hoặc dẫn đường; nay chỉ lửa trại ngoài trời. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn ghi lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 营地里的篝火温暖了每个人。yíngdì lǐ de gōuhuǒ wēnnuǎn le měi gè rén. thanh 2

    Lửa trại trong doanh trại sưởi ấm mọi người.

  • 他们围着篝火唱歌跳舞。tāmen wéizhe gōuhuǒ chàng gē tiào wǔ. thanh 1

    Họ vây quanh lửa trại hát hò nhảy múa.

  • 篝火晚会是夏令营的必备活动。gōuhuǒ wǎnhuì shì xiàlìngyíng de bìbèi huódòng. thanh 1

    Dạ hội lửa trại là hoạt động bắt buộc của trại hè.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gōu; 沟 bộ 氵nghĩa là rãnh, mương

  • cùng âm gòu; 够 nghĩa là đủ — rất phổ biến

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.