Nghĩa tiếng Việt
nước Quắc
Âm Hán Việt
quắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 虍
- Số nét
- 15 nét
虢 có cấu trúc phức tạp. Một thuyết: hai bàn tay (寽) dang ra hai bên con hổ (虎) — nguyên hình của 鞹 (da thú). Thuyết 《說文》 cho là hình thanh: 寽 (biểu âm) + 虎 (biểu nghĩa), nhưng không được học giới đồng thuận rộng rãi.
Loại từ & cách dùng
Chủ yếu dùng làm danh từ riêng để chỉ tên nước chư hầu thời Chu hoặc họ của người.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: quắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quắc": tên nước chư hầu thời Tây Chu — hình ảnh hai tay (爪) chế ngự hổ (虎), biểu trưng quyền lực.
Gương Hán-Việt
虢國 (Quắc quốc) — nước Quắc thời Tây Chu; 假途滅虢 (giả đồ diệt Quắc) — mượn đường diệt nước
Mở khoá kiến thức
Biết 虢 mở khoá thành ngữ 假途滅虢 (giả đồ diệt Quắc — mượn cớ để diệt) và tri thức lịch sử thời Tây Chu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, một thuyết (Lâm Nghị Quang) cho 虢 là chữ tượng hình: hai bàn tay (寽) bóc lột da hổ (虎), nguyên hình của 鞹 (da thú đã thuộc). 《說文》 xếp là hình thanh: 寽 + 虎, nhưng giới học thuật không đồng thuận. 虢 là tên nhiều nước chư hầu thời Tây Chu (1050-770 TCN), nằm ở Thiểm Tây và Hồ Nam.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 假途灭虢是古代著名的军事计谋。
Giả đồ diệt Quắc là mưu kế quân sự nổi tiếng thời cổ đại.
- 虢国在西周时期是重要的诸侯国。
Nước Quắc là chư hầu quan trọng thời Tây Chu.
- 暮虢朝虞,形容危机迫近。
Tối Quắc sáng Ngu — hình dung nguy cơ sắp tới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.