Nghĩa tiếng Việt
sợ, nhớn nhác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矍 là chữ hình thanh và hội ý kết hợp (psc+ic). Wiktionary: {{liushu|psc}} và {{liushu|ic}}: 瞿 (bắt đầu, cảnh giác) + 又 (bàn tay bắt chim 隹). Cấu trúc phức tạp, gợi hình ảnh mắt sáng nhìn nhanh, tay chộp chim.
Hán-Việt: quắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quắc": đôi mắt 瞿 (cảnh giác) với bàn tay 又 chộp chim — 矍 (quắc) là ánh mắt quắc lên tinh anh, như cụ già 矍铄 vẫn nhanh nhẹn mắt sáng.
Gương Hán-Việt
quắc thước (già mà còn minh mẫn, khỏe mạnh)
Mở khoá kiến thức
Biết 矍 (quắc) mở khoá 矍铄 (quắc thước – tinh anh minh mẫn tuổi già) — thành ngữ khen ngợi người cao tuổi còn sức khỏe tốt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
矍 là chữ vừa hình thanh vừa hội ý: 瞿 (cảnh giác, bắt đầu) biểu âm + 又 (bàn tay bắt chim 隹). Wiktionary giải thích: hình ảnh đôi mắt tinh anh (瞿) cùng bàn tay (又) chộp chim (隹). Nghĩa là nhìn xung quanh với vẻ kinh ngạc, mắt sáng tinh anh — thường dùng trong 矍铄 (quắc thước – già mà còn minh mẫn, mạnh khỏe).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老将军虽已九十高龄,仍然矍铄。
Lão tướng quân dù đã chín mươi tuổi, vẫn còn quắc thước.
- 他精神矍铄,丝毫不像七十岁的人。
Anh ấy tinh thần quắc thước, chẳng chút nào giống người bảy mươi tuổi.
- 矍铄的老人在公园打太极拳。
Cụ già quắc thước đang đánh thái cực quyền trong công viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.