Nghĩa tiếng Việt
một loài vượn màu đỏ xanh có vằn và đuôi dài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猓 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 果 (Quả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犬 chỉ đây là một loài thú, 果 cho âm guǒ.
Hán-Việt: quả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quả" (kết quả): thú (犬) ăn quả (果) trên cây — con vượn 猓 đu cây hái quả trong rừng sâu.
Gương Hán-Việt
quả — 猓 là chữ hiếm, xuất hiện trong 猓然 (loài vượn đuôi dài trong văn cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 猓 mở khoá ngữ cảnh: 猓然 (loài vượn cổ), 猓玀 (tên cũ dân tộc Lô Lô trong lịch sử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 犬 (thú) biểu nghĩa, 果 biểu âm. 猓 là chữ cổ dùng để chỉ một loài vượn đuôi dài (猓然), và từng dùng để phiên âm tên các dân tộc thiểu số (猓玀 — Lô Lô, Lahu) trong văn bản cổ. Hiện gần như chỉ xuất hiện trong tự điển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 猓然是一种古代文献中记载的长尾猴。
Quả nhiên là một loài vượn đuôi dài được ghi chép trong văn bản cổ.
- 古籍偶有猓字出现,多指长尾猿。
Trong cổ tịch thỉnh thoảng xuất hiện chữ 猓, thường chỉ loài vượn đuôi dài.
- 猓玀是古代文献对彝族的称呼。
Catluó là tên gọi của người Y trong văn bản cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.