Nghĩa tiếng Việt
tổ hợp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
複 = 衣 (Y, biểu nghĩa: áo) + 复 (Phục, biểu âm: trở lại). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc là áo có lót (lined garment — áo hai lớp), từ đó mở rộng sang nghĩa lặp lại, phức tạp.
Hán-Việt: phức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phức": y (衣, áo) + phục (复, trở lại) — chiếc áo hai lớp lồng vào nhau biểu hiện sự lặp lại, phức tạp.
Gương Hán-Việt
"phức" trong 複雜 (phức tạp), 重複 (trùng phức — lặp lại), 複數 (phức số)
Mở khoá kiến thức
Biết 複 mở khoá từ vựng học thuật: 複雜 (phức tạp), 複數 (số phức), 複製 (sao chép), 重複 (lặp lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 複 là chữ hình thanh gồm 衣 (biểu nghĩa: áo) và 复 (biểu âm: trở lại). Nghĩa gốc: áo có lót, áo hai lớp. Từ ý "hai lớp" mở rộng sang "lặp lại, phức hợp". Có ảnh tiểu triện. Trong tiếng Trung giản thể, 複 giản lược thành 复.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這個問題非常複雜,需要仔細分析。
Vấn đề này rất phức tạp, cần phân tích kỹ càng.
- 請不要重複同樣的錯誤。
Xin đừng lặp lại cùng một lỗi.
- 複是形聲字,衣為義符,复為聲符。
複 là chữ hình thanh, 衣 là nghĩa phù, 复 là thanh phù.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.