Từ vựng tiếng Trung
fēng

Nghĩa tiếng Việt

biến thể cũ của 酆 [Feng1]

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄷 thuộc bộ 邑 (thành ấp). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin (usedForm null). Bộ 邑 gợi liên quan đến địa danh/thành ấp. Chữ là biến thể cổ của 酆 (Phong — tên đất cổ đại).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phong": bộ 邑 (ấp, đất đai) → 鄷 là tên một vùng đất cổ, biến thể của 酆 (kinh đô nhà Chu).

Gương Hán-Việt

phong — trong lịch sử: 鄷京 (Phong Kinh — kinh đô nhà Văn Vương)

Mở khoá kiến thức

Biết 鄷 giúp đọc sử học cổ đại về nhà Chu: tên địa danh lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鄷 là biến thể cổ của 酆 (Phong — tên kinh đô cổ của nhà Chu). Bộ 邑 trong chữ Hán thường chỉ địa danh. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鄷是酆的古字,为周代地名。Fēng shì fēng de gǔzì, wéi Zhōu dài dìmíng. thanh 1

    鄷 là chữ cổ của 酆, là địa danh thời nhà Chu.

  • 古籍中偶见鄷字记载地名。Gǔjí zhōng ǒu jiàn fēng zì jìzǎi dìmíng. thanh 3

    Cổ tịch đôi khi ghi tên đất bằng chữ 鄷.

  • 鄷属邑部,与地名有关。Fēng shǔ yì bù, yǔ dìmíng yǒuguān. thanh 1

    鄷 thuộc bộ 邑, liên quan đến địa danh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng hơn của 鄷, cùng là tên đất thời Chu

  • cùng âm fēng, nghĩa phong phú, bộ khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.