Nghĩa tiếng Việt
biến thể cũ của 酆 [Feng1]
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鄷 thuộc bộ 邑 (thành ấp). Wiktionary không cung cấp glyphOrigin (usedForm null). Bộ 邑 gợi liên quan đến địa danh/thành ấp. Chữ là biến thể cổ của 酆 (Phong — tên đất cổ đại).
Hán-Việt: phong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phong": bộ 邑 (ấp, đất đai) → 鄷 là tên một vùng đất cổ, biến thể của 酆 (kinh đô nhà Chu).
Gương Hán-Việt
phong — trong lịch sử: 鄷京 (Phong Kinh — kinh đô nhà Văn Vương)
Mở khoá kiến thức
Biết 鄷 giúp đọc sử học cổ đại về nhà Chu: tên địa danh lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鄷 là biến thể cổ của 酆 (Phong — tên kinh đô cổ của nhà Chu). Bộ 邑 trong chữ Hán thường chỉ địa danh. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鄷是酆的古字,为周代地名。
鄷 là chữ cổ của 酆, là địa danh thời nhà Chu.
- 古籍中偶见鄷字记载地名。
Cổ tịch đôi khi ghi tên đất bằng chữ 鄷.
- 鄷属邑部,与地名有关。
鄷 thuộc bộ 邑, liên quan đến địa danh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.