Nghĩa tiếng Việt
đất Phong (kinh đô của nhà Chu dưới thời Chu Văn Vương, nay thuộc tỉnh Quảng Tây của Trung Quốc); họ Phong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酆 = 豐 (Phong, biểu âm) + 阝 (Ấp, biểu nghĩa: vùng đất, thành ấp — dạng viết tắt của 邑); chữ hình thanh — bộ Ấp chỉ đây là tên địa danh, 豐 cho âm đọc.
Hán-Việt: phong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phong" (đất Phong): bộ Ấp (阝, đất đai) + Phong (豐) — vùng đất phong phú trù phú, kinh đô của Chu Văn Vương.
Gương Hán-Việt
Phong — dùng trong địa danh 酆都 (Phong Đô: thành phố của người chết trong tín ngưỡng Đạo giáo).
Mở khoá kiến thức
Biết 酆 giúp đọc tư liệu lịch sử Tây Chu và Đạo giáo: 酆都 (Phong Đô) là "âm phủ" trong tín ngưỡng dân gian Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 邑 (ấp, thành ấp, viết tắt là 阝) chỉ đây là địa danh, 豐 (phong) cho âm. Giáp cốt văn, Kim văn, Tiểu triện đều còn lưu. 酆 chỉ đất Phong — kinh đô của Chu Văn Vương trước khi thống nhất thiên hạ, nay thuộc tỉnh Thiểm Tây. Cũng là họ Phong.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 酆都是道教中阴间的都城。
Phong Đô là kinh đô cõi âm trong Đạo giáo.
- 周文王定都于酆。
Chu Văn Vương đóng đô tại đất Phong.
- 酆姓在现代较为少见。
Họ Phong ngày nay khá hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.