Từ vựng tiếng Trung
fēng

Nghĩa tiếng Việt

cây phong

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

枫 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 风 (Phong, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản thể của 楓. Nghĩa: cây phong, cây lá đỏ mùa thu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phong": cây (木/mộc) rung trong gió (风/phong) — lá cây phong đỏ rực bay trong gió thu.

Gương Hán-Việt

"Phong" trong từ Hán-Việt: 枫叶 (phong diệp — lá phong), 枫树 (phong thụ — cây phong).

Mở khoá kiến thức

Biết 枫 (phong) nhận ra biểu tượng lá phong đỏ trên quốc kỳ Canada và thơ ca Đường Thi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

枫 seal 1
Tiểu triện

枫 là dạng giản thể của 楓, ghép 木 (cây — biểu nghĩa) với 風/风 (gió — biểu âm). Cây phong (枫树) nổi tiếng với lá đỏ rực mùa thu. Thấy từ tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋天枫叶变红,十分美丽。qiūtiān fēngyè biàn hóng, shífēn měilì. thanh 1

    Mùa thu lá phong chuyển đỏ, rất đẹp.

  • 枫糖浆是加拿大的特产。fēng tángjiāng shì Jiānádà de tèchǎn. thanh 1

    Siro phong là đặc sản của Canada.

  • 停车坐爱枫林晚,霜叶红于二月花。tíng chē zuò ài fēnglín wǎn, shuāng yè hóng yú èryuè huā. thanh 2

    Dừng xe ngắm rừng phong chiều tối, lá sương đỏ hơn hoa tháng hai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 枫 chứa 风, đồng âm Hán-Việt phong

  • 枫 là giản thể của 楓

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.