Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
fān

Nghĩa tiếng Việt

cỏ tốt; sinh sôi; nghỉ ngơi

Âm Hán Việt

phiên, phiền, phồn

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蕃 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

蕃 = 艹 (Tháu, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 番 (Phan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ thực vật sinh trưởng, 番 cho âm fān.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ hoặc động từ trong văn viết để chỉ sự phát triển, sinh sôi nảy nở của cây cối.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phiên, phiền, phồn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiên" (蕃): CỎ (艹) PHIÊN phiên sinh sôi — 蕃 là thực vật mọc tươi tốt, phát triển rậm rạp.

Gương Hán-Việt

phiên trong "phiên bang" — vùng biên, man di; 蕃 xưa chỉ vùng đất ngoại tộc nơi cỏ mọc hoang.

Mở khoá kiến thức

Biết 蕃 mở khoá: 蕃殖 (sinh sản), 蕃茂 (cây cối tươi tốt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蕃 bronze 1
Kim văn
蕃 seal 1
Tiểu triện
蕃 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 艹 (tháu — cỏ) biểu nghĩa, chỉ cỏ cây sinh sôi; 番 (phan) biểu âm cho âm fān. 蕃 mang nghĩa: cỏ tốt, sinh sôi nảy nở, nghỉ ngơi (luân phiên ruộng đất). Cũng là từ cổ chỉ các dân tộc thiểu số / vùng biên. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 花园里的植物蕃茂生长。Huāyuán lǐ de zhíwù fánmào shēngzhǎng. thanh 1

    Cây cối trong vườn sinh trưởng tươi tốt.

  • 这片土地十分肥沃,利于蕃殖。Zhè piàn tǔdì shífēn féiwò, lìyú fánzhí. thanh 4

    Mảnh đất này rất màu mỡ, thuận lợi cho sinh sản.

  • 古代称边境少数民族为蕃。Gǔdài chēng biānjìng shǎoshù mínzú wéi fān. thanh 3

    Thời cổ gọi các dân tộc thiểu số vùng biên là phiên (蕃).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 蕃, cùng âm fān, nhưng 番 nghĩa là lượt, vòng

  • cùng âm fán, cùng nghĩa phong phú, nhưng 繁 (bộ 糸) dùng phổ biến hơn để chỉ phức tạp, đông đúc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.