Nghĩa tiếng Việt
mùi cỏ thơm; nổi lên, ùn ùn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芬 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 分 (Phân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ hương thơm từ cây cỏ, phân cho âm.
Hán-Việt: phân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phân": cỏ hoa (艹) toả hương phân tán (分) khắp nơi — hương thơm phân phát, ngào ngạt như hoa cỏ buổi sớm.
Gương Hán-Việt
phân phương (芬芳 – thơm ngát)
Mở khoá kiến thức
Biết 芬 mở khoá: 芬芳 (phân phương – thơm ngát), 芬兰 (Phần Lan – Finland).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 芬 là hình thanh: 艸 (cỏ, biểu nghĩa) + 分 (biểu âm). Nghĩa gốc là hương thơm của cỏ hoa. Mở rộng chỉ sự thơm tho, thanh khiết. Dùng trong tên người (Phân/Phân Phương) và tên quốc gia Phần Lan (芬兰).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 花园里芬芳扑鼻。
Trong vườn hoa hương thơm ngát.
- 她叫王芬。
Cô ấy tên Vương Phân.
- 芬兰是北欧国家。
Phần Lan là quốc gia Bắc Âu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.