Nghĩa tiếng Việt
phân, cứt; bón phân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粪 là giản thể của 糞, xuất hiện trong Phương án giản hoá 1956. Wiktionary: {{Han simp|糞|f=田|t= }}. Chữ 糞 gốc có bộ 田 (ruộng — phân bón cho ruộng). Dạng giản thể 粪 thay bộ 田 bằng khoảng trống, giữ 米+共.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fèn/phân
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: phân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phân": 米 (gạo đã tiêu hoá) + 共 (cộng, âm fèn) — gạo ăn vào 'cộng lại' thành phân — trực tiếp nhưng dễ nhớ. Phân bón cho đất, sinh ra 米 mới.
Gương Hán-Việt
phân trong 'phân tiện' (粪便 — phân, chất thải) và 'thí phân' (施粪 — bón phân)
Mở khoá kiến thức
Biết 粪 (phân) mở khoá: 粪便 (phân — chất thải), 施肥/粪 (bón phân), 粪坑 (hố phân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
粪 là giản thể của 糞 (xuất hiện lần đầu 1956). Wiktionary dẫn sang 糞 để tra cứu đầy đủ. Chữ phồn thể 糞 có cấu trúc cổ liên quan đến 田 (ruộng), vì phân dùng bón ruộng. Trong dạng giản 粪, phần 米 (gạo đã tiêu) + 共 (cộng — biểu âm). Không có hình etymology cho dạng giản.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.