Nghĩa tiếng Việt
phân, cứt; bón phân
Âm Hán Việt
phân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 米
- Số nét
- 12 nét
粪 là giản thể của 糞, xuất hiện trong Phương án giản hoá 1956. Wiktionary: {{Han simp|糞|f=田|t= }}. Chữ 糞 gốc có bộ 田 (ruộng — phân bón cho ruộng). Dạng giản thể 粪 thay bộ 田 bằng khoảng trống, giữ 米+共.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ chất thải động vật hoặc làm động từ với nghĩa bón phân, dọn dẹp.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fèn/phân
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phân": 米 (gạo đã tiêu hoá) + 共 (cộng, âm fèn) — gạo ăn vào 'cộng lại' thành phân — trực tiếp nhưng dễ nhớ. Phân bón cho đất, sinh ra 米 mới.
Gương Hán-Việt
phân trong 'phân tiện' (粪便 — phân, chất thải) và 'thí phân' (施粪 — bón phân)
Mở khoá kiến thức
Biết 粪 (phân) mở khoá: 粪便 (phân — chất thải), 施肥/粪 (bón phân), 粪坑 (hố phân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
粪 là giản thể của 糞 (xuất hiện lần đầu 1956). Wiktionary dẫn sang 糞 để tra cứu đầy đủ. Chữ phồn thể 糞 có cấu trúc cổ liên quan đến 田 (ruộng), vì phân dùng bón ruộng. Trong dạng giản 粪, phần 米 (gạo đã tiêu) + 共 (cộng — biểu âm). Không có hình etymology cho dạng giản.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 农民用粪肥给庄稼施肥。
Nông dân dùng phân bón để bón cho cây trồng.
- 粪便检查是常见的医学检测。
Xét nghiệm phân là xét nghiệm y tế phổ biến.
- 处理粪便要注意卫生。
Xử lý chất thải cần chú ý vệ sinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.