Từ vựng tiếng Trung
fèn

Nghĩa tiếng Việt

phân, cứt; bón phân

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糞 là chữ chỉ sự (p — pictophonetic của 指事 cổ). Giáp cốt văn: ba chấm + hình 𠀠 + 廾 (hai tay) + tùy chọn 帚 (chổi). Tiểu triện: 釆 + 𠦒 + 廾. Hình ảnh gốc là tay cầm chổi quét dọn — ý nghĩa phân, cứt phát sinh từ hành động dọn vệ sinh.

Hán-Việt: phân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phân": đôi tay (廾) cầm chổi (帚) dọn 糞 — nhớ 糞 là phân, cứt, đồng thời có nghĩa bón phân ruộng vườn.

Gương Hán-Việt

糞 (phân) — phân bón, phân người/súc vật; cùng âm với 分 (phân chia) nhưng khác nghĩa hoàn toàn

Mở khoá kiến thức

Biết 糞 giúp hiểu các từ nông nghiệp cổ: 糞土 (phân thổ — đất phân), 糞田 (bón ruộng), 糞便 (phân tiện — phân bài tiết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

糞 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary phân tích: giáp cốt văn là chữ chỉ sự gồm 3 chấm + 𠀠 + 廾 (hai tay) + 帚 (chổi). Tiểu triện: 釆 + 𠦒 + 廾. Hình ảnh gốc là đôi tay cầm chổi dọn dẹp phân. Dạng chữ hiện tại kế thừa từ tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 農夫用糞肥來改善土壤。Nóngfū yòng fèn féi lái gǎishàn tǔrǎng. thanh 2

    Nông dân dùng phân bón để cải tạo đất.

  • 糞便處理是環境衛生的重要課題。Fènbiàn chǔlǐ shì huánjìng wèishēng de zhòngyào kètí. thanh 4

    Xử lý phân thải là vấn đề quan trọng của vệ sinh môi trường.

  • 他在花園裡施糞。Tā zài huāyuán lǐ shī fèn. thanh 1

    Anh ấy bón phân trong vườn hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm fēn/phân, nhưng 糞 là phân bón còn 分 là chia

  • 粪 là dạng giản thể của 糞, tự dạng khác nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.