Nghĩa tiếng Việt
phân, cứt; bón phân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
糞 là chữ chỉ sự (p — pictophonetic của 指事 cổ). Giáp cốt văn: ba chấm + hình 𠀠 + 廾 (hai tay) + tùy chọn 帚 (chổi). Tiểu triện: 釆 + 𠦒 + 廾. Hình ảnh gốc là tay cầm chổi quét dọn — ý nghĩa phân, cứt phát sinh từ hành động dọn vệ sinh.
Hán-Việt: phân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phân": đôi tay (廾) cầm chổi (帚) dọn 糞 — nhớ 糞 là phân, cứt, đồng thời có nghĩa bón phân ruộng vườn.
Gương Hán-Việt
糞 (phân) — phân bón, phân người/súc vật; cùng âm với 分 (phân chia) nhưng khác nghĩa hoàn toàn
Mở khoá kiến thức
Biết 糞 giúp hiểu các từ nông nghiệp cổ: 糞土 (phân thổ — đất phân), 糞田 (bón ruộng), 糞便 (phân tiện — phân bài tiết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích: giáp cốt văn là chữ chỉ sự gồm 3 chấm + 𠀠 + 廾 (hai tay) + 帚 (chổi). Tiểu triện: 釆 + 𠦒 + 廾. Hình ảnh gốc là đôi tay cầm chổi dọn dẹp phân. Dạng chữ hiện tại kế thừa từ tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 農夫用糞肥來改善土壤。
Nông dân dùng phân bón để cải tạo đất.
- 糞便處理是環境衛生的重要課題。
Xử lý phân thải là vấn đề quan trọng của vệ sinh môi trường.
- 他在花園裡施糞。
Anh ấy bón phân trong vườn hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.