Từ vựng tiếng Trung
fàn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軓 thuộc bộ 車 (xa — xe). Không có dữ liệu CHISE về cấu trúc hình thanh hay hội ý. Chỉ một bộ phận của xe cổ đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phạm": bộ Xa (車) chỉ xe — 軓 là bộ phận cụ thể của chiếc xe ngựa thời cổ đại, như thanh ngang giữ đáy xe.

Gương Hán-Việt

軓 không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

軅 là chữ chuyên ngành kỹ thuật xe ngựa cổ đại, chủ yếu gặp trong khảo cổ học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

軓 seal 1
Tiểu triện

軓 (fàn): thuộc bộ 車 (xe). Nghĩa trong các tự điển là một bộ phận của xe ngựa cổ đại (phần đáy hay thanh ngang dưới). Nguồn Wiktionary chỉ có thông tin phát âm, thiếu giải thích cấu trúc. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 軓是古代车辆的重要部件。fàn shì gǔdài chēliàng de zhòngyào bùjiàn. thanh 4

    軓 là bộ phận quan trọng của xe ngựa cổ đại.

  • 考古学家研究古车的軓。kǎogǔ xuéjiā yánjiū gǔ chē de fàn. thanh 3

    Các nhà khảo cổ nghiên cứu phần 軓 của xe cổ.

  • 軓字属于车辆相关字族。fàn zì shǔyú chēliàng xiāngguān zì zú. thanh 4

    Chữ 軓 thuộc nhóm chữ liên quan đến xe cộ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 車/车 là bộ thủ của 軓, dễ nhầm khi học các chữ xe ngựa cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.