Nghĩa tiếng Việt
cao ngất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
崴 gồm bộ 山 (sơn — núi) và 威 (uy) bên trên. Cấu trúc hình thanh: 山 biểu nghĩa (địa hình, núi non), 威 biểu âm. Chỉ địa hình gập ghềnh hoặc bong gân mắt cá chân.
Hán-Việt: ổi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ổi": bước trên núi (山) uy (威) nghi gập ghềnh — hay bị lật cổ chân, bong gân.
Gương Hán-Việt
ổi — "崴脚" (ổi cước) là bong gân cổ chân
Mở khoá kiến thức
Biết 崴 mở khoá 崴脚 (ổi cước — trẹo cổ chân) trong khẩu ngữ hàng ngày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
崴 là chữ hình thanh: bộ 山 (sơn — núi) làm thành phần biểu nghĩa, 威 (uy) làm thành phần biểu âm. Nghĩa 1 (wēi): địa hình gập ghềnh, không bằng phẳng — dùng trong tên địa danh như 崴嵬 (ổi ngôi — núi gập ghềnh). Nghĩa 2 (wǎi): bong gân mắt cá chân — khẩu ngữ phổ biến. Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她走路不小心崴了脚。
Cô ấy đi không cẩn thận bị trẹo cổ chân.
- 山路崎岖,容易崴脚。
Đường núi gập ghềnh, dễ bị bong gân.
- 运动后崴脚需要冰敷处理。
Bong gân sau khi vận động cần chườm đá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.