Từ vựng tiếng Trung
luǎn

Nghĩa tiếng Việt

quả trứng; hột dái

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

卵 là tượng hình: hai quả trứng/trứng cá (spawn). Cấu trúc ⿰𠂑卪 là hai phần đối xứng biểu thị hai trứng đặt cạnh nhau. Đây là chữ tượng hình thuần tuý.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /luǎn/trứng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: noãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "noãn": hai quả trứng (⿰𠂑卪) đặt cạnh — noãn sào, noãn bào, trứng trong y học và sinh học.

Gương Hán-Việt

noãn sào (卵巢 – buồng trứng), noãn bào

Mở khoá kiến thức

Biết 卵 mở khoá: 卵巢 (noãn sào – buồng trứng), 排卵 (bài noãn – rụng trứng), 受精卵 (thụ tinh noãn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

卵 bronze 1
Kim văn
卵 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 卵 là tượng hình: hình ảnh hai quả trứng hoặc trứng cá. Nghĩa gốc là trứng (tổng quát). Hán-Việt đọc là 'noãn' — noãn sào (buồng trứng), noãn bào (tế bào trứng). Trong tiếng Trung hiện đại còn dùng 蛋 (đản) thông dụng hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 青蛙产卵在水中。Qīngwā chǎn luǎn zài shuǐ zhōng. thanh 1

    Ếch đẻ trứng trong nước.

  • 卵巢是女性生殖器官。Luǎncháo shì nǚxìng shēngzhí qìguān. thanh 3

    Buồng trứng là cơ quan sinh sản của phụ nữ.

  • 受精卵开始分裂。Shòujīng luǎn kāishǐ fēnliè. thanh 4

    Trứng thụ tinh bắt đầu phân chia.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa trứng nhưng thông dụng hơn trong khẩu ngữ; 卵 mang tính học thuật/y học

  • cùng bộ 卩, là chức tước khanh; dễ nhầm khi nhìn nhanh cấu trúc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.