Nghĩa tiếng Việt
quả trứng; hột dái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
卵 là tượng hình: hai quả trứng/trứng cá (spawn). Cấu trúc ⿰𠂑卪 là hai phần đối xứng biểu thị hai trứng đặt cạnh nhau. Đây là chữ tượng hình thuần tuý.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /luǎn/trứng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: noãn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "noãn": hai quả trứng (⿰𠂑卪) đặt cạnh — noãn sào, noãn bào, trứng trong y học và sinh học.
Gương Hán-Việt
noãn sào (卵巢 – buồng trứng), noãn bào
Mở khoá kiến thức
Biết 卵 mở khoá: 卵巢 (noãn sào – buồng trứng), 排卵 (bài noãn – rụng trứng), 受精卵 (thụ tinh noãn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 卵 là tượng hình: hình ảnh hai quả trứng hoặc trứng cá. Nghĩa gốc là trứng (tổng quát). Hán-Việt đọc là 'noãn' — noãn sào (buồng trứng), noãn bào (tế bào trứng). Trong tiếng Trung hiện đại còn dùng 蛋 (đản) thông dụng hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 青蛙产卵在水中。
Ếch đẻ trứng trong nước.
- 卵巢是女性生殖器官。
Buồng trứng là cơ quan sinh sản của phụ nữ.
- 受精卵开始分裂。
Trứng thụ tinh bắt đầu phân chia.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.