Từ vựng tiếng Trung
níng

Nghĩa tiếng Việt

Ninh

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

甯 là chữ biến thể phồn thể, chủ yếu dùng như họ người (Ninh). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể chi tiết. Tiểu triện và nhiều dạng Lục thư thông đều ghi nhận hình dạng này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ninh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ninh": 甯 — họ Ninh, chữ cổ mang nghĩa bình yên. Trong cuộc sống: 甯可 (ninh kha — thà rằng), nhẫn nại bình ninh.

Gương Hán-Việt

"ninh" trong họ Ninh (甯), 甯可 (ninh khả — thà rằng)

Mở khoá kiến thức

Biết 甯 mở khoá: 甯可 (nìngkě — thà rằng), họ Ninh trong lịch sử Trung Hoa, phân biệt với 宁 (bình thường dùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

甯 seal 1
Tiểu triện
甯 liushutong 1甯 liushutong 2甯 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận 甯 là chữ cổ với nghĩa bình yên. Trong tiếng Trung hiện đại, 甯 chủ yếu dùng như họ người (姓 Ninh), phân biệt với 宁 (níng/nìng — bình yên/thà). Tiểu triện và Lục thư thông (nhiều biến thể) ghi nhận hình dạng. Chưa có phân tích hình thể chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 甯氏是一个古老的姓氏。Níng shì shì yīgè gǔlǎo de xìngshì. thanh 2

    Họ Ninh là một họ cổ xưa.

  • 甯可玉碎,不为瓦全。Nìng kě yù suì, bù wéi wǎ quán. thanh 4

    Thà vỡ như ngọc còn hơn nguyên vẹn như gạch ngói — thà chết trong sạch còn hơn sống hèn.

  • 历史上有不少甯姓名人。Lìshǐ shàng yǒu bùshǎo Níng xìng míngrén. thanh 4

    Trong lịch sử có nhiều danh nhân mang họ Ninh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể/thông dụng hơn, cùng nghĩa bình yên và cùng họ

  • cùng âm níng, nghĩa khác (đông đặc)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.