Nghĩa tiếng Việt
Ninh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
甯 là chữ biến thể phồn thể, chủ yếu dùng như họ người (Ninh). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể chi tiết. Tiểu triện và nhiều dạng Lục thư thông đều ghi nhận hình dạng này.
Hán-Việt: ninh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ninh": 甯 — họ Ninh, chữ cổ mang nghĩa bình yên. Trong cuộc sống: 甯可 (ninh kha — thà rằng), nhẫn nại bình ninh.
Gương Hán-Việt
"ninh" trong họ Ninh (甯), 甯可 (ninh khả — thà rằng)
Mở khoá kiến thức
Biết 甯 mở khoá: 甯可 (nìngkě — thà rằng), họ Ninh trong lịch sử Trung Hoa, phân biệt với 宁 (bình thường dùng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 甯 là chữ cổ với nghĩa bình yên. Trong tiếng Trung hiện đại, 甯 chủ yếu dùng như họ người (姓 Ninh), phân biệt với 宁 (níng/nìng — bình yên/thà). Tiểu triện và Lục thư thông (nhiều biến thể) ghi nhận hình dạng. Chưa có phân tích hình thể chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 甯氏是一个古老的姓氏。
Họ Ninh là một họ cổ xưa.
- 甯可玉碎,不为瓦全。
Thà vỡ như ngọc còn hơn nguyên vẹn như gạch ngói — thà chết trong sạch còn hơn sống hèn.
- 历史上有不少甯姓名人。
Trong lịch sử có nhiều danh nhân mang họ Ninh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.