Nghĩa tiếng Việt
đừng, khỏi, không phải, không cần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
甭 là chữ hội ý ghép từ 不 (Bất — không) + 用 (Dụng — dùng); tổng hợp nghĩa thành "không cần dùng". Đây là chữ tạo muộn, xuất hiện trong khẩu ngữ Bắc Kinh, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /béng/đừng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bằng": bất (不) dụng (用) xếp chồng — bằng lòng không dùng, tức là không cần.
Gương Hán-Việt
"bằng" ít dùng trong văn cổ; 甭 là chữ khẩu ngữ Bắc Kinh, không có từ Hán-Việt tương ứng phổ biến
Mở khoá kiến thức
Biết 甭 mở khoá cách nói khẩu ngữ: 甭客气 (đừng khách khí), 甭管 (đừng bận tâm), 甭提了 (đừng nhắc nữa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
甭 là chữ hội ý được tạo muộn trong tiếng Quan Thoại Bắc Kinh (phương ngữ): 不 (bất — không) + 用 (dụng — cần/dùng) = không cần. Chữ này là dạng viết rút gọn ngữ âm của 不用 (bù yòng). Không có nguồn học thuật cổ đại; chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn. Chữ tạo muộn, dùng trong khẩu ngữ, không có trong văn viết chính thức.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.