Nghĩa tiếng Việt
béo, đồ ăn ngậy; trơn nhẵn; cáu bẩn
Âm Hán Việt
nị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 16 nét
膩 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/chất béo) + 貳 (Nhị, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 肉 chỉ chất béo/dầu mỡ, 貳 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ thức ăn nhiều dầu mỡ hoặc làm động từ chỉ cảm giác chán ngấy một điều gì đó.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: nị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nị": 膩 (nị), thịt 肉 hai 貳 lần béo ngậy, đồ ăn quá ngậy, quá béo, ăn mãi thì chán nị.
Gương Hán-Việt
nị trong "油膩" (du nị: béo ngậy), "膩味" (nị vị: ngán/chán ăn)
Mở khoá kiến thức
Biết 膩 (nị) mở khoá: 油膩 (du nị: béo ngậy), 細膩 (tế nị: tinh tế mịn màng), 膩煩 (nị phiền: chán ngán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 肉 (thịt) biểu nghĩa, 貳 biểu âm. 膩 chỉ sự béo ngậy, dầu mỡ; mở rộng sang: trơn nhẵn (da dẻ), cáu bẩn (bụi nhờn), hoặc ngán/chán (ăn mãi một thứ). Âm nì liên quan đến 貳 (nhị).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這道菜太油膩了。
Món ăn này quá béo ngậy.
- 她的皮膚細膩光滑。
Da cô ấy mịn màng trơn bóng.
- 天天吃同樣的東西會膩。
Ngày nào ăn cùng một thứ cũng chán.
- 他感到有些膩煩了。
Anh ấy cảm thấy hơi chán ngán rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.