Nghĩa tiếng Việt
mềm, dẻo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
軟 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe ngựa) + 耎 (biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa xe có liên hệ mờ đến sự mềm mại: kéo xe nặng đến mệt mỏi/yếu đuối, hoặc gỗ mềm đủ để làm xe.
Hán-Việt: nhuyễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Nhuyễn": xe (車) kéo mãi đến mềm nhũn (耎) — nhuyễn là mềm, yếu, không cứng rắn.
Gương Hán-Việt
nhuyễn (nhuyễn) — trong "nhu nhuyễn" (柔軟), "nhuyễn hóa" (軟化)
Mở khoá kiến thức
Biết 軟 mở khoá từ 軟件 (phần mềm), 柔軟 (mềm mại), 軟弱 (yếu đuối), 軟化 (nhuyễn hóa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 軟 ban đầu viết là 輭 — hình thanh gồm 車 (s, xe ngựa) và 耎 (p, biểu âm). 耎 sau biến thành 欠 trong biến thể phổ biến. Nghĩa gốc chưa hoàn toàn rõ: có thể liên quan gỗ mềm làm xe, hoặc sự mệt nhừ khi kéo xe nặng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這塊布料很柔軟。
Miếng vải này rất mềm mại.
- 軟件更新後運行更快。
Phần mềm chạy nhanh hơn sau khi cập nhật.
- 他的態度有些軟弱。
Thái độ của anh ấy hơi yếu đuối.
- 麵團太軟,不好成形。
Bột nhào quá mềm, khó tạo hình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.