Từ vựng tiếng Trung
ràng

Nghĩa tiếng Việt

thua kém; nhường; mời

1 chữ24 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

讓 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 襄 (Tương, biểu âm). Đây là chữ hình thanh: bộ 言 cho biết nghĩa liên quan đến ngôn ngữ/thái độ, 襄 cho âm. Nghĩa gốc là phê bình, quở trách; phái sinh thành 'nhường, nhượng bộ'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhường": 讓 (nhường) = lời nói (言) + Tương (襄 biểu âm) — dùng lời để nhường nhịn, mời chào hoặc quở trách.

Gương Hán-Việt

nhường — trong 'khiêm nhường', 'nhượng bộ', 'nhường nhịn'

Mở khoá kiến thức

Biết 讓 mở khoá: 謙讓 (khiêm nhường), 讓步 (nhượng bộ), 禮讓 (lễ nhường), 讓位 (nhường ngôi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讓 seal 1
Tiểu triện
讓 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 讓 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa + 襄 biểu âm. Nghĩa gốc là dùng lời phê bình, quở trách. Phái sinh thêm nghĩa 'nhường, nhượng bộ' — lùi bước, nhường chỗ. Tiểu triện và lục thư thông đã được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請讓一下,讓我過去。Qǐng ràng yīxià, ràng wǒ guòqù. thanh 3

    Xin nhường cho tôi đi qua.

  • 謙讓是中華美德之一。Qiānràng shì Zhōnghuá měidé zhī yī. thanh 1

    Khiêm nhường là một trong những đức tính tốt đẹp của người Trung Hoa.

  • 雙方各退一步,互相讓步。Shuāngfāng gè tuì yī bù, hùxiāng ràngbù. thanh 1

    Hai bên mỗi bên lùi một bước, nhượng bộ lẫn nhau.

  • 讓位於賢,是明君所為。Ràngwèi yú xián, shì míng jūn suǒ wéi. thanh 4

    Nhường ngôi cho người hiền tài là việc làm của vua sáng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 让 là dạng giản thể của 讓, cùng nghĩa

  • cùng bộ 言, nghĩa gần (mời, yêu cầu)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.