Từ vựng tiếng Trung
yuè

Nghĩa tiếng Việt

nấu; làm sạch

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瀹 có bộ 氵(thuỷ, nước), gợi ý hành động liên quan đến nước sôi hoặc rửa. Nghĩa: đun sôi, ngâm nước, làm sạch. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhược": bộ 氵(thuỷ, nước) — nước sôi "nhược" (yếu ớt) trên lửa nhỏ, đủ để làm sạch và nấu chín.

Gương Hán-Việt

nhược — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 瀹 giúp đọc văn ngôn và thơ văn mô tả cách nấu ăn, pha trà trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瀹 seal 1
Tiểu triện

瀹 nghĩa là đun sôi (to boil) hoặc rửa/ngâm/làm sạch (to wash, cleanse, soak). Wiktionary ghi nhận cả hai nghĩa này. Bộ 氵biểu thị nước/chất lỏng. Tiểu triện còn lưu giữ. Chưa có phân tích tự hình chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瀹茶是古代的泡茶方式。yuè chá shì gǔdài de pào chá fāngshì. thanh 4

    Đun sôi trà là cách pha trà thời cổ đại.

  • 古人以瀹蔬为食。gǔrén yǐ yuè shū wéi shí. thanh 3

    Người xưa ăn rau luộc sôi.

  • 瀹有洗涤之意。yuè yǒu xǐdí zhī yì. thanh 4

    瀹 có nghĩa là làm sạch, rửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa đun nấu, nhưng 煮 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.