Nghĩa tiếng Việt
nấu; làm sạch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瀹 có bộ 氵(thuỷ, nước), gợi ý hành động liên quan đến nước sôi hoặc rửa. Nghĩa: đun sôi, ngâm nước, làm sạch. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích.
Hán-Việt: nhược
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhược": bộ 氵(thuỷ, nước) — nước sôi "nhược" (yếu ớt) trên lửa nhỏ, đủ để làm sạch và nấu chín.
Gương Hán-Việt
nhược — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 瀹 giúp đọc văn ngôn và thơ văn mô tả cách nấu ăn, pha trà trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瀹 nghĩa là đun sôi (to boil) hoặc rửa/ngâm/làm sạch (to wash, cleanse, soak). Wiktionary ghi nhận cả hai nghĩa này. Bộ 氵biểu thị nước/chất lỏng. Tiểu triện còn lưu giữ. Chưa có phân tích tự hình chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 瀹茶是古代的泡茶方式。
Đun sôi trà là cách pha trà thời cổ đại.
- 古人以瀹蔬为食。
Người xưa ăn rau luộc sôi.
- 瀹有洗涤之意。
瀹 có nghĩa là làm sạch, rửa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.