Nghĩa tiếng Việt
khớp mộng, vào mộng (nghề mộc)
Âm Hán Việt
nhuế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 8 nét
枘 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo trong anchor. Bộ 木 (mộc) xác nhận liên quan đến đồ gỗ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ phần đầu gỗ nhô ra để lắp vào lỗ mộng trong nghề mộc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: nhuế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhuế": thanh gỗ (木) nhọn nhỉnh — phần mộng tenon tra vào lỗ mộng.
Gương Hán-Việt
nhuế trong nghĩa "nhọn, nhuệ"
Mở khoá kiến thức
Biết 枘 mở khoá: 枘鑿 (mộng và lỗ mộng — ví hai thứ không khớp nhau).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 枘 chỉ chuôi, cán dụng cụ; đặc biệt là phần mộng (tenon) trong nghề mộc. Dùng trong thành ngữ 枘鑿不入 (mộng không vừa lỗ — ví sự không tương thích). Không có glyph origin. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 枘凿不入,比喻格格不入。
Mộng không vừa lỗ — ví sự không phù hợp, khó hòa hợp.
- 木匠精心制作了每一个枘。
Người thợ mộc cẩn thận làm từng cái mộng gỗ.
- 枘是榫卯结构的重要部分。
Mộng là phần quan trọng trong kết cấu mộng-lỗ truyền thống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.