Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Động từ动词
rùn

Nghĩa tiếng Việt

xen vào giữa, thừa ra; nhuận (lịch)

Âm Hán Việt

nhuận

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 閏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

閏 = 門 (Môn, cổng) + 王 (Vương, vua); chữ hội ý. Vua ở lại trong cổng vào ngày nhuận — hình ảnh nhà vua nghỉ lại trong cung điện vào ngày dư thừa của âm lịch.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ chỉ thời gian như năm hoặc tháng để chỉ sự dư thừa, nhuận.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhuận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhuận": vua (王/vương) ngồi yên trong cổng (門/môn) — ngày nhuận, vua không ra thiết triều, ở lại trong cung.

Gương Hán-Việt

nhuận — dùng trong nhuận nguyệt (tháng nhuận), nhuận năm (năm nhuận).

Mở khoá kiến thức

Biết 閏 (nhuận) giúp hiểu các từ lịch pháp: nhuận nguyệt (閏月), nhuận niên (閏年), tháng nhuận.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閏 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 閏 là chữ hội ý: 門 (môn, cổng) + 王 (vương, vua). Nghĩa gốc "nhuận" (tháng/ngày nhuận) xuất phát từ tập tục cổ đại: vua ở lại trong cung điện (không ra khỏi cổng) vào ngày dư thừa của âm lịch 364 ngày, vì ngày đó vượt quá chu kỳ thông thường. Từ đó mở rộng nghĩa "thừa ra", "thêm vào".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今年是閏年。jīnnián shì rùnnián. thanh 1

    Năm nay là năm nhuận.

  • 閏月是農曆中多出的一個月。rùnyuè shì nónglì zhōng duō chū de yīgè yuè. thanh 4

    Tháng nhuận là tháng thêm vào trong âm lịch.

  • thanh 4nián thanh 2 thanh 1rùn, thanh 4bǎi thanh 3nián thanh 2shǎo thanh 3 thanh 1rùn. thanh 4

    Bốn năm một lần nhuận, trăm năm bớt một lần nhuận.

  • 閏二月很少見。rùn èryuè hěn shǎojiàn. thanh 4

    Tháng nhuận hai hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nhuận (rùn), dễ nhầm vì đồng âm

  • giản thể của 閏, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.