Nghĩa tiếng Việt
uốn, nắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
揉 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 柔 (Nhu, biểu âm). Chữ hình thanh — tay xoa, nhào, nhồi nhẹ nhàng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /róu/xoa bóp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nhu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhu": tay (扌) nhu nhuyễn (柔) — xoa bóp nhẹ nhàng, nhào nặn mềm mại.
Gương Hán-Việt
"nhu" trong "nhu mì" (mềm mại, hiền lành) và "nhu cầu" (cần thiết)
Mở khoá kiến thức
Biết 揉 (nhu) mở khoá: 揉搓 (nhu toa — chà xát, xoa bóp); 揉眼睛 (nhu nhãn tinh — dụi mắt); 揉面 (nhu diện — nhào bột).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 柔 (biểu âm). Nghĩa gốc là xoa, bóp nhẹ — hành động dùng tay nhào nặn, xoa dịu. 柔 vừa cho âm vừa gợi tính chất mềm mại của hành động.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.