Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhốt; như "nhốt vào lồng" (vhn)

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箤 thuộc bộ 竹 (trúc), Hán-Việt nhốt. Không có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Cấu trúc chưa xác định từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhốt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhốt": cái chuồng tre (竹) dùng để nhốt (nhốt) gia súc — hình ảnh rào tre nhốt gà vịt.

Gương Hán-Việt

"nhốt" trong "nhốt gà", "nhốt chuồng" — giam giữ bằng rào tre

Mở khoá kiến thức

Biết 箤 giúp liên tưởng đến các từ Hán-Việt về giam giữ, nhốt trong văn bản nông nghiệp cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箤 thuộc bộ 竹 (trúc), mang nghĩa liên quan đến giam nhốt — có thể gốc từ chuồng tre hay rào tre. Không có gốc chữ từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 箤字在古籍中表示以竹籠關押。zú zì zài gǔjí zhōng biǎoshì yǐ zhúlóng guānyā. thanh 2

    Chữ 箤 trong cổ tịch chỉ việc nhốt bằng lồng tre.

  • 農家用竹籠箤住雞鴨。nóngjiā yòng zhúlóng zú zhù jīyā. thanh 2

    Nhà nông dùng lồng tre nhốt gà vịt.

  • 箤為罕見字,今已少用。zú wéi hǎnjiànzì, jīn yǐ shǎo yòng. thanh 2

    箤 là chữ hiếm, ngày nay ít dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa giam nhốt bằng lồng, thông dụng hơn

  • cùng âm zú, khác bộ hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.