Nghĩa tiếng Việt
nhốt; như "nhốt vào lồng" (vhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箤 thuộc bộ 竹 (trúc), Hán-Việt nhốt. Không có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Cấu trúc chưa xác định từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: nhốt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhốt": cái chuồng tre (竹) dùng để nhốt (nhốt) gia súc — hình ảnh rào tre nhốt gà vịt.
Gương Hán-Việt
"nhốt" trong "nhốt gà", "nhốt chuồng" — giam giữ bằng rào tre
Mở khoá kiến thức
Biết 箤 giúp liên tưởng đến các từ Hán-Việt về giam giữ, nhốt trong văn bản nông nghiệp cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
箤 thuộc bộ 竹 (trúc), mang nghĩa liên quan đến giam nhốt — có thể gốc từ chuồng tre hay rào tre. Không có gốc chữ từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 箤字在古籍中表示以竹籠關押。
Chữ 箤 trong cổ tịch chỉ việc nhốt bằng lồng tre.
- 農家用竹籠箤住雞鴨。
Nhà nông dùng lồng tre nhốt gà vịt.
- 箤為罕見字,今已少用。
箤 là chữ hiếm, ngày nay ít dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.