Nghĩa tiếng Việt
nhị hoa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蘂 là chữ thuộc bộ 艸 (thảo, cỏ/hoa). Là dạng cổ/phồn thể của 蕊 (nhị hoa). Không có phân tích glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: nhị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhị": bộ 艸 gợi hoa cỏ — nhị hoa rung rinh trong gió, mỏng manh như sợi chỉ vàng.
Gương Hán-Việt
nhị trong 花蘂 (hoa nhị) — nhị hoa; liên hệ 'nhị hoa' trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 蘂/蕊 mở khoá từ chỉ nhị hoa, phấn hoa trong thơ ca và thực vật học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蘂 là dạng cổ của 蕊 (nhị, ruǐ), thuộc bộ 艸 (cỏ hoa), mang nghĩa nhị hoa, nhụy hoa. Hán-Việt 'nhị' gần với tiếng Việt 'nhị hoa' hay 'nhụy'. Wiktionary không cung cấp glyph origin riêng. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 春风吹动,花蘂轻摇。
Gió xuân thổi nhẹ, nhị hoa rung rinh.
- 蘂是花的生殖器官之一。
Nhị 蘂 là một cơ quan sinh sản của hoa.
- 古诗常以蘂喻女子之美。
Thơ cổ thường dùng 蘂 ví vẻ đẹp của người phụ nữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.