Từ vựng tiếng Trung
ruǐ

Nghĩa tiếng Việt

nhị hoa

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蘂 là chữ thuộc bộ 艸 (thảo, cỏ/hoa). Là dạng cổ/phồn thể của 蕊 (nhị hoa). Không có phân tích glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: nhị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhị": bộ 艸 gợi hoa cỏ — nhị hoa rung rinh trong gió, mỏng manh như sợi chỉ vàng.

Gương Hán-Việt

nhị trong 花蘂 (hoa nhị) — nhị hoa; liên hệ 'nhị hoa' trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 蘂/蕊 mở khoá từ chỉ nhị hoa, phấn hoa trong thơ ca và thực vật học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蘂 là dạng cổ của 蕊 (nhị, ruǐ), thuộc bộ 艸 (cỏ hoa), mang nghĩa nhị hoa, nhụy hoa. Hán-Việt 'nhị' gần với tiếng Việt 'nhị hoa' hay 'nhụy'. Wiktionary không cung cấp glyph origin riêng. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春风吹动,花蘂轻摇。Chūnfēng chuīdòng, huā ruǐ qīng yáo. thanh 1

    Gió xuân thổi nhẹ, nhị hoa rung rinh.

  • 蘂是花的生殖器官之一。Ruǐ shì huā de shēngzhí qìguān zhī yī. thanh 3

    Nhị 蘂 là một cơ quan sinh sản của hoa.

  • 古诗常以蘂喻女子之美。Gǔshī cháng yǐ ruǐ yù nǚzǐ zhī měi. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng 蘂 ví vẻ đẹp của người phụ nữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蕊 (nhị/ruǐ) là dạng thông dụng hơn của 蘂, cùng nghĩa nhị hoa — dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.