Nghĩa tiếng Việt
nhị hoa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蕊 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 惢 (biểu âm: ba tâm chồng nhau); chữ hình thanh. 艸 chỉ đây là bộ phận của thực vật, 惢 cho âm ruǐ gần nhị.
Hán-Việt: nhị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhị": 艸 (cỏ hoa) bao quanh 惢 (ba tâm) — nhị hoa như ba trái tim rung động giữa bông hoa.
Gương Hán-Việt
蕊 trong 花蕊 (hoa nhị — nhị hoa), 雌蕊 (thư nhị — nhụy cái)
Mở khoá kiến thức
Biết 蕊 (nhị) giúp nhận từ 花蕊 (nhị hoa), 雄蕊 (nhị đực), 雌蕊 (nhụy cái) trong sinh học thực vật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蕊 là chữ hình thanh: 艸 (thảo — thực vật) biểu nghĩa; 惢 (ba tâm 心 chồng nhau) biểu âm cho ruǐ. Nghĩa: nhị hoa (stamen/pistil) — bộ phận sinh sản của hoa. Phồn thể là 蕊. Hình ảnh ba trái tim (惢) dưới cây cỏ gợi nhiều nhị hoa dày đặc trong lòng đóa hoa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 春天花蕊飘香。
Mùa xuân nhị hoa tỏa hương.
- 蜜蜂采花蕊上的花粉。
Ong mật lấy phấn hoa từ nhị hoa.
- 这朵花有雌蕊和雄蕊。
Bông hoa này có nhụy cái và nhị đực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.