Nghĩa tiếng Việt
xung quanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遶 là biến thể cổ của 繞 (Nhiễu/Nhao — vòng quanh, bao vây), bộ Sước (辵, di chuyển). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: nhao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Nháo": 遶 — biến thể cổ của 繞, di chuyển (辵) vòng vòng nháo nhác — quanh co bao vây.
Gương Hán-Việt
Nháo — ít dùng độc lập; gặp trong "nháo nhào" (quay vòng hỗn loạn).
Mở khoá kiến thức
Biết 遶 (nháo) giúp nhận dạng biến thể cổ của 繞 trong văn bản cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 遶 là biến thể cổ của 繞 (vòng quanh, bao vây). Bộ Sước (辵) gợi sự di chuyển vòng vòng. Không có phân tích hình-thanh riêng cho 遶. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 河流遶著村莊流過。
Dòng sông 遶 uốn lượn quanh làng.
- 遶與繞為同義異體字。
遶 và 繞 là chữ dị thể cùng nghĩa.
- 遶字在古文中较为常见。
Chữ 遶 khá phổ biến trong văn cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.