Nghĩa tiếng Việt
giả mạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贋 = 雁 (Nhạn, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền bạc); chữ hình thanh. Phần 貝 cho biết liên quan đến tiền bạc, của cải; phần 雁 cung cấp âm. Wiktionary xác nhận 贋 là dị thể của 贗 (giả mạo, đồ giả).
Hán-Việt: nhạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhạn": 雁 (chim nhạn, biểu âm) + 貝 (tiền bạc) — chim nhạn bay cao nhưng đây là tiền giả; 贋 = hàng nhái, đồ giả trong giao dịch.
Gương Hán-Việt
nhạn — trong 贗品 (nhạn phẩm, hàng giả), 贗作 (nhạn tác, tác phẩm giả mạo)
Mở khoá kiến thức
Biết 贋/贗 (nhạn) giúp đọc văn bản về đồ cổ, nghệ thuật: 贗品 (hàng giả), 贗作 (tác phẩm giả).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贋 (nhạn): chữ hình thanh, gồm 雁 (Nhạn, biểu âm) và 貝 (Bối, tiền bạc, biểu nghĩa). Wiktionary xác nhận {{Han compound|雁|貝|c1=p|c2=s|t2=money|ls=psc}} và 贋 là dị thể của 贗. Nghĩa là đồ giả, hàng nhái, vật phẩm không thật — đặc biệt trong lĩnh vực tiền bạc và đồ vật quý. Hình ảnh chim nhạn (雁) kết hợp với tiền (貝) gợi ý kẻ mạo danh, lừa đảo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此畫乃贋品,非真跡也。
Bức tranh này là hàng giả, không phải tác phẩm chính gốc.
- 古董市場上贋品充斥,買家須謹慎。
Thị trường đồ cổ tràn ngập hàng giả, người mua cần thận trọng.
- 鑑別贋品需要深厚的專業知識。
Nhận biết đồ giả đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.