Từ vựng tiếng Trung
yīn

Nghĩa tiếng Việt

thấm; nhoè

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

洇 có bộ 氵(thủy) bên trái và 因 bên phải theo hình thức thị giác, nhưng nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép cụ thể ({{Han etym}}). Có thể là hình thanh với 氵 biểu nghĩa (nước) và 因 biểu âm yīn, nhưng không có xác nhận học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhân": bộ nước (氵) + nhân (因) — nước thấm "vì" (因) mực trên giấy mà nhòe ra, đó là 洇.

Gương Hán-Việt

洇 — không có từ Hán-Việt phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 洇 giúp đọc văn bản về kỹ thuật in ấn, hội họa mực nước khi mực bị nhoè.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

洇 seal 1
Tiểu triện

Nguồn gốc chữ 洇 chưa được ghi chép đầy đủ trong Wiktionary. Về hình thức, chữ gồm bộ 氵(thủy) và 因, gợi ý hình thanh với nghĩa liên quan đến nước thấm/loang. Có dạng tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chính thức.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 墨水洇开了,字迹模糊。Mòshuǐ yīn kāi le, zìjì móhu. thanh 4

    Mực loang ra, chữ bị mờ đi.

  • 这种纸容易洇墨。Zhè zhǒng zhǐ róngyì yīn mò. thanh 4

    Loại giấy này dễ bị thấm mực.

  • 水洇湿了衣服。Shuǐ yīn shī le yīfu. thanh 3

    Nước thấm ướt áo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận phải của 洇, hình dạng gần giống nếu không chú ý bộ 氵

  • cùng bộ 氵, cùng nghĩa liên quan nước ngâm/thấm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.