Nghĩa tiếng Việt
thấm; nhoè
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
洇 có bộ 氵(thủy) bên trái và 因 bên phải theo hình thức thị giác, nhưng nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép cụ thể ({{Han etym}}). Có thể là hình thanh với 氵 biểu nghĩa (nước) và 因 biểu âm yīn, nhưng không có xác nhận học thuật.
Hán-Việt: nhân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhân": bộ nước (氵) + nhân (因) — nước thấm "vì" (因) mực trên giấy mà nhòe ra, đó là 洇.
Gương Hán-Việt
洇 — không có từ Hán-Việt phổ biến
Mở khoá kiến thức
Biết 洇 giúp đọc văn bản về kỹ thuật in ấn, hội họa mực nước khi mực bị nhoè.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Nguồn gốc chữ 洇 chưa được ghi chép đầy đủ trong Wiktionary. Về hình thức, chữ gồm bộ 氵(thủy) và 因, gợi ý hình thanh với nghĩa liên quan đến nước thấm/loang. Có dạng tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chính thức.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 墨水洇开了,字迹模糊。
Mực loang ra, chữ bị mờ đi.
- 这种纸容易洇墨。
Loại giấy này dễ bị thấm mực.
- 水洇湿了衣服。
Nước thấm ướt áo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.