Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

nấu nướng

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饪 = 饣 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 壬 (Nhâm, biểu âm). Dạng giản thể của 飪 (phồn thể). Wiktionary ghi là giản thể của 飪 — không có phân tích ls riêng. Cấu trúc phono-semantic: 食 (饣) cho nghĩa, 壬 cho âm rèn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhẫm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhẫm": thức ăn (饣) qua bàn tay nhâm (壬) chăm chút — công việc nấu nướng, chế biến.

Gương Hán-Việt

"nhẫm" trong 烹饪 (phanh nhẫm — nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực)

Mở khoá kiến thức

Biết 饪 mở khoá 烹饪 (nấu nướng, ẩm thực), 烹饪技术 (kỹ thuật nấu ăn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饪 seal 1
Tiểu triện

Chữ 饪 (nhẫm), phồn thể 飪, là dạng giản thể gồm bộ 食 (饣 — Thực) biểu nghĩa và 壬 (Nhâm) biểu âm rèn. Nghĩa gốc: nấu chín thức ăn, chế biến ẩm thực. Hình tiểu triện được lưu tại hanziyuan.net. Thường gặp trong 烹饪 (nấu nướng, ẩm thực).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她擅长烹饪中国菜。tā shàncháng pēngrèn zhōngguócài. thanh 1

    Cô ấy giỏi nấu ăn Trung Quốc.

  • 烹饪是一门艺术。pēngrèn shì yī mén yìshù. thanh 1

    Nấu ăn là một môn nghệ thuật.

  • 他在学校学习烹饪技术。tā zài xuéxiào xuéxí pēngrèn jìshù. thanh 1

    Anh ấy học kỹ thuật nấu ăn ở trường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm rèn, nhưng 任 có bộ 亻 (nhiệm vụ, cho phép)

  • là thành phần biểu âm của 饪, cùng âm rén — 壬 là can Nhâm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.