Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词Danh từ名词
rěn

Nghĩa tiếng Việt

lúa chín, được mùa; năm; tội ác

Âm Hán Việt

nhẫm, nẫm

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 稔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

稔 = 禾 (Hòa, biểu nghĩa: lúa) + 念 (Niệm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 禾 chỉ đây là chữ liên quan đến lúa gạo, mùa màng.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm tính từ thể hiện sự chín muồi hoặc trạng thái quen thuộc.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhẫm, nẫm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nậm": lúa (禾) đã chín, cả năm nặng trĩu suy nghĩ (念) về mùa màng — 稔 là năm được mùa, quen thuộc như nhớ mãi.

Gương Hán-Việt

"nậm" — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; "niên nậm" (年稔) chỉ năm được mùa.

Mở khoá kiến thức

Biết 稔 (nậm) giúp hiểu cụm 稔知 (quen biết rõ), 丰稔 (mùa màng bội thu) trong văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稔 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 稔 là chữ hình thanh: 禾 (lúa) biểu nghĩa + 念 biểu âm. Nghĩa gốc là lúa chín, mùa màng bội thu. Mở rộng sang nghĩa năm (một năm lúa chín), quen thuộc/biết rõ (年稔 → quen thuộc theo năm tháng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今年风调雨顺,必是稔岁。jīnnián fēngtiáo yǔshùn, bì shì rěn suì. thanh 1

    Năm nay mưa thuận gió hòa, chắc chắn là năm được mùa.

  • 他与这位老人相稔多年。tā yǔ zhè wèi lǎorén xiāng rěn duō nián. thanh 1

    Anh ta quen biết thân thiết với ông lão đó đã nhiều năm.

  • 五谷丰稔,百姓安乐。wǔgǔ fēng rěn, bǎixìng ānlè. thanh 3

    Ngũ cốc được mùa, trăm họ an vui.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm rěn, phổ biến hơn nhiều

  • là âm phù của 稔, hình dạng có phần tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.