Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
rèn

Nghĩa tiếng Việt

vạt áo; cái chiếu

Âm Hán Việt

nhẫm

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 衽 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

衽 gồm 衤 (Y biên, biểu nghĩa: quần áo) và 壬 (Nhâm, biểu âm, đọc gần rèn). Cấu trúc hình thanh bộ Y biên cho nghĩa phần áo, phần 壬 cho âm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ vạt áo truyền thống hoặc làm động từ với nghĩa là cài vạt áo.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhẫm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhẫm": bộ Y biên (衤) là áo, âm 壬 (Nhâm) — vạt "nhẫm" bên trái hay phải áo, phân biệt văn hoá Hoa và Di.

Gương Hán-Việt

nhẫm trong "tả nhẫm" (左衽 — vạt trái, cách mặc của người Di)

Mở khoá kiến thức

Biết 衽 mở khoá khái niệm lịch sử 左衽右衽 — vạt áo trái (người Di) vs vạt áo phải (người Hán), phân biệt văn hoá quan trọng trong cổ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衽 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary cung cấp phát âm và từ ghép cho 衽 nhưng không phân tích cấu tạo. Bộ 衤 (quần áo). Nghĩa: (1) vạt áo — phần trước và sau của áo; (2) chiếu ngủ. Nổi tiếng trong 左衽 (tả nhẫm — vạt áo bên trái) — cách mặc của các tộc di (người ngoại tộc), đối lập với 右衽 (hữu nhẫm — vạt phải) của người Hán.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 右衽是中华传统服装的特征。yòurèn shì Zhōnghuá chuántǒng fúzhuāng de tèzhēng. thanh 4

    Vạt phải (右衽) là đặc trưng của trang phục truyền thống Trung Hoa.

  • liǎn thanh 3rèn thanh 4zhèng thanh 4róng, thanh 2fāng thanh 1 thanh 4 thanh 4殿diàn. thanh 4

    Chỉnh vạt áo, nghiêm trang dung mạo, rồi mới vào đại điện.

  • 左衽曾是古代外族服饰的标志。zuǒrèn céng shì gǔdài wàizú fúshì de biāozhì. thanh 3

    Vạt trái (左衽) từng là dấu hiệu của trang phục ngoại tộc thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng biến thể/cổ của 衽, cùng nghĩa vạt áo

  • cùng bộ Y biên, cùng chỉ áo dài

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.