Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ngột niết 杌隉)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杌 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 木 (mộc, gỗ/cây) cho thấy liên quan đến gỗ/cây. Có hai nghĩa chính: (1) gốc cây cụt (cây vô cành lá); (2) chiếc ghế đẩu nhỏ vuông làm bằng gỗ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngột" (gốc cây cụt, ghế đẩu): bộ 木 (gỗ) — gốc cây cụt trơ trọi, hoặc chiếc ghế đẩu gỗ vuông không có lưng tựa.

Gương Hán-Việt

杌隉 (ngột niết) = không ổn định, bất an; 杌子 (ngột tử) = ghế đẩu

Mở khoá kiến thức

Biết 杌 đọc được từ 杌隉 (bất ổn) trong sử sách và từ ghép 杌凳/杌子 (ghế đẩu) trong văn xuôi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 杌. Chữ thuộc bộ 木 (gỗ), có nghĩa gốc cây cụt — cây không có cành hoặc cây chết trơ gốc. Nghĩa phái sinh: ghế đẩu vuông (杌子/杌凳). Dùng trong từ 杌隉 (ngột niết — không ổn định, dao động). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 时局杌隉,人心惶惶。shíjú wùniè, rénxīn huánghuáng. thanh 2

    Thời cuộc bất ổn, lòng người hoang mang.

  • 她坐在杌子上绣花。tā zuò zài wùzi shàng xiùhuā. thanh 1

    Cô ấy ngồi trên ghế đẩu thêu thùa.

  • 杌隉之势,难以把握。wùniè zhī shì, nányǐ bǎwò. thanh 4

    Tình thế bất ổn, khó nắm bắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, dạng giản thể — cùng là đồ vật gỗ

  • cùng đọc wú/wù, nghĩa không có — dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.